storefrontCSVC — Hỗ trợ cơ sở vật chất (3,5–4,5 triệu/xe bán lẻ, tùy mức A%)
| Doanh thu bán lẻ tháng (thực) | Số xe tối đa tính CSVC | Showroom NEG áp dụng |
| > 20 tỷ | 45 xe | Showroom lớn |
| 15 – 20 tỷ | 35 xe | — |
| 8 – 15 tỷ | 25 xe | Tiền Giang, Phú Quốc, Cần Thơ |
| 5 – 8 tỷ | 15 xe | Showroom nhỏ |
Mức CSVC mỗi xe theo mức hoàn thành bán lẻ A%: 3,5 triệu khi 75% ≤ A < 85% · 4,5 triệu khi A ≥ 85%. Tiền CSVC = số xe được tính (tối đa bằng trần ở bảng trên) × mức này. Doanh thu bán lẻ (dùng xác định trần) = số xe bán × giá bán lẻ trung bình của từng showroom — vì vậy mỗi showroom có thể rơi vào bậc trần khác nhau.
Điều kiện bắt buộc: A ≥ 75% VÀ B ≥ 75%. Nếu rớt 4S (C < 80%) thì vẫn nhận nhưng bị cấn trừ kỳ sau phần CSVC. Năm 2025 mọi showroom rớt 4S → mất toàn bộ CSVC. 4S là nút thắt sống còn. → Cần theo dõi điểm 4S đạt ≥80% mọi tháng, đặc biệt trước khi chốt xe cuối tháng, để không mất khoản CSVC lớn nhất.
trending_upKKBH — Khuyến khích bán hàng (theo bậc A%)
| Điều kiện | Mức KKBH / xe bán lẻ |
| B ≥ 75% & A ≥ 100% | 3,5 triệu + 2,0 triệu/xe vượt chỉ tiêu |
| B ≥ 75% & A ≥ 85% | 3,5 triệu |
| B ≥ 75% & 75% ≤ A < 85% | 2,5 triệu |
| A < 75% hoặc B < 75% | 0 |
event_repeatKKBH Quý — bù trừ cuối quý
Công thức: ∑ (3,5 − mức KKBH thực nhận tháng n) × số xe bán tháng n. Đảm bảo mỗi xe cả quý đạt tối thiểu 3,5 triệu KKBH. Tháng nào chỉ nhận 2,5 triệu (A 75–84%) thì cuối quý bù thêm 1 triệu/xe — nếu cả quý đủ điều kiện.
Lưu ý lineup xe lái thử: nếu tháng có xe lái thử vi phạm → phạt 50% KKBH Quý.
account_balanceLãi vận hành — vì sao gộp vào bức tranh tổng?
NEG bán xe BYD lãi gộp mỏng (chỉ 2–5% giá xe, tức 18–44 triệu/xe tuỳ showroom theo phân tích Q1), nhiều showroom sau chi phí biến đổi còn âm. Vì vậy thưởng BYD mới là phần quyết định lời/lỗ. Bảng ★ gộp "thưởng BYD + lãi vận hành" để thấy đóng góp thật mỗi showroom (trước chi phí cố định). LN hiện tại/xe mặc định lấy từ báo cáo tài chính Q1 — lãnh đạo điều chỉnh trong Bảng 2 nếu có số mới.
rule2 loại chỉ tiêu — thưởng tính theo cái nào?
TA-BYD (BYD giao) = mẫu số tính thưởng. TA-NEG (NEG tự đặt) = tham vọng nội bộ, cao hơn 60–80%. Bằng chứng: cột %Achived trong file BYD = Thực hiện ÷ TA-BYD (ví dụ Tiền Giang tháng 4 mua buôn 21/13 = 162%). Công cụ này dùng TA-BYD làm chuẩn tính thưởng.
vpn_keyB (mua buôn) chỉ là CỔNG — không sinh tiền thưởng
Khác nhiều chính sách khác, BYD không thưởng theo số xe mua buôn. Tỷ lệ hoàn thành mua buôn B chỉ đóng vai trò điều kiện mở khoá: B ≥ 75% (cùng với A ≥ 75%) thì mới được nhận CSVC và KKBH. Nếu B < 75%, mọi khoản thưởng đều bằng 0 dù bán lẻ tốt đến đâu. Vì vậy nhập đủ xe buôn để đạt B ≥ 75% là bước bắt buộc trước khi nói đến thưởng — nhưng nhập thêm quá mức đó không làm tăng thưởng, chỉ tăng tồn kho.
trending_upCận biên — bán thêm 1 xe được thêm bao nhiêu thưởng?
Vì mức thưởng nhảy bậc theo mốc A (75% → 85% → 100%), giá trị của mỗi xe bán thêm phụ thuộc showroom đang đứng đâu so với mốc kế tiếp. "Cận biên" = tiền thưởng tăng thêm bình quân mỗi xe khi đẩy đủ số xe để chạm mốc kế. Ví dụ showroom đang ở 80%: đẩy thêm 1 xe lên 85% có thể được tới hơn 30 triệu/xe — vì lên mốc nâng mức thưởng cho tất cả xe trong tháng, không chỉ xe mới. Bảng 3 và panel ◆ dùng con số này để xếp hạng nên dồn xe về showroom nào trước. Bù quý không tính vào cận biên (bù là khoản đắp thụ động, không phải mục tiêu phấn đấu).