NEG — Nhà phân phối BYD
NEG · Kế hoạch Cung–Cầu & ThưởngNhà phân phối BYD · 5 đơn vị chỉ tiêu (Cần Thơ gộp TP.HCM) · Thưởng Tầng 2 (CSVC + KKBH) + Lợi nhuận vận hành

flagMốc mục tiêu (đòn bẩy A)

Chọn mức hoàn thành bán lẻ muốn đạt. Toàn bộ kế hoạch tối thiểu + thưởng dự kiến tính theo mốc này.
A = % hoàn thành bán lẻ so với chỉ tiêu BYD giao. Mốc cao hơn → KKBH/xe cao hơn (2,5tr → 3,5tr → +2tr/xe vượt).
Còn mua buôn (B)? Các mốc chỉ điều khiển A (bán lẻ). Từ V5.3 (chị Ninh 10/06), B chỉ là điều kiện mở khoá của KHUYẾN KHÍCH BÁN LẺ — CSVC và bù quý không xét B nữa. Nếu B < 75%: chỉ phần khuyến khích bán lẻ = 0, CSVC vẫn nhận bình thường khi A đạt. Kiểm tra cột B% ở Bảng 2.

calendar_monthTham số

Giá bán lẻ trung bình mỗi xe được điền riêng từng showroom ngay trong Bảng 2 (mặc định lấy giá thực quý 1). Giá này quyết định doanh thu bán lẻ → trần số xe tính CSVC, và lãi kế hoạch mỗi xe.
Số bán/nhập tháng 4–5tồn kho hiện tại lấy từ Power BI NEG "NEX - NEG AUTO" (cập nhật 9/6/26). Đệm tồn tối thiểu tạm để 0 (BYD chưa có chính sách tồn bắt buộc). Bù quý Q2 chờ hết tháng 6 mới chốt.

buildLãi thêm mỗi xe

Lãi phụ kiện + bảo hiểm/dịch vụ mỗi xe bán lẻ (triệu, điền tay). Cộng vào "lãi vận hành" ở bảng ★.
expand_more🔥 Ưu tiên đẩy xe — nên dồn lực showroom nào?
table_chartBảng 1 · Chỉ tiêu tối thiểu & Cung–Cầu mỗi showroom (sàn tham khảo)
Lưu ý vận hành: Từ V5.3 (chị Ninh 10/06), Cần Thơ gộp vào TP.HCM thành 1 đơn vị chỉ tiêu — số bán/nhập/tồn của 2 điểm bán được CỘNG CHUNG khi tính A%, B% và thưởng. Ngoài ra một phần doanh số khu vực đang dồn về showroom Tiền Giang, nên số ghi nhận riêng tại TP.HCM (gồm Cần Thơ) vẫn thấp so chỉ tiêu gộp. Đây phản ánh đúng thực tế (doanh số chạy qua Tiền Giang), không phải lỗi số liệu.
edit_noteBảng 2 · Mô phỏng kế hoạch thực (lãnh đạo điền ô đỏ/xanh — tiền: triệu VND)
paidBảng 3 · Thưởng BYD chi tiết — tách theo 3 chính sách (tự tính từ Bảng 2)
🅰 CSVC — Hỗ trợ cơ sở vật chất
🅱 KKBH tháng — Khuyến khích bán hàng
🅲 Bù quý — bù trừ cuối Quý 2 (không có cận biên — bù là khoản đắp thụ động, không phải mục tiêu phấn đấu)
expand_moreĐọc các bảng thế nào?
expand_moreChỉ tiêu BYD giao theo showroom (TA-BYD) — cả năm 2026
paymentsTổng thưởng BYD (tháng)
CSVC + KKBH · theo kế hoạch Bảng 2
account_balanceTổng LN (thưởng BYD + LN vận hành)
trước chi phí cố định showroom
verifiedShowroom đủ điều kiện
Đạt A≥75% & B≥75% (mở khoá thưởng)

summarizeCơ cấu thưởng

star★ Tổng hợp lợi nhuận mỗi showroom

Tổng LN = Thưởng BYD + LN vận hành. LN vận hành = (LN kế hoạch/xe + phụ kiện + bảo hiểm) × số xe bán lẻ. Thưởng BYD ở đây chỉ gồm CSVC + KKBH tháng — CHƯA gồm bù quý (bù chốt cuối quý, xem bảng Bù quý). Chưa trừ chi phí cố định showroom (~600 triệu/tháng theo phân tích Q1). LN hiện tại/xe mặc định lấy từ phân tích tài chính Q1 — lãnh đạo chỉnh trong Bảng 2.

savings💰 Vốn lưu động đối ứng để nhập xe

Công thức (anh Trung 10/06): Tồn đỉnh = tồn hiện tại + SI nhập T6 (giả định xe về cùng lúc — thời điểm đọng vốn tối đa) → Giá trị tồn đỉnh = tồn đỉnh × giá MUA BUÔN trung bình/xe (trọng số theo cơ cấu nhập kế hoạch tháng 6 từng dòng xe, file SEGMENT) → Vốn lưu động cần = 15% giá trị đó. Tồn cũ tạm định giá theo cùng giá mua trung bình (chưa có cơ cấu dòng xe của tồn). Sealion 5 DMi chưa có giá — không tính vào trọng số.
apartmentTổng theo đơn vị — target BYD & kế hoạch đang mô phỏng
Bảng tổng cấp NEG — đồng bộ trực tiếp với ô nhập ở tab Plan by Showroom (đổi bên kia, bảng này tự tính lại). Chỉ tiêu = target BYD ký (TP.HCM gồm Cần Thơ dùng kế hoạch NEG — chưa có thư BYD riêng).
directions_carKế hoạch theo dòng xe — TA-NEG (tháng 6 + cả năm)
Đây là kế hoạch phân bổ nội bộ của NEG (tổng năm 1.173 xe bán lẻ / 1.175 xe mua buôn) — KHÁC và CAO HƠN chỉ tiêu BYD ký theo đơn vị ở bảng trên. BYD chỉ giao chỉ tiêu tổng theo showroom, không giao theo dòng xe. Bảng để xem/đối chiếu — thưởng vẫn tính theo tổng đơn vị. Sealion 5 DMi chưa có giá trong file kế hoạch (đã hỏi NEG bổ sung).
expand_more◆ Cận biên — đẩy thêm 1 xe được bao nhiêu?
Cột "Cận biên bán" = tiền thưởng (CSVC + KKBH tháng) tăng thêm bình quân mỗi xe khi đẩy đủ số xe để lên mốc A kế tiếp. Đơn vị xếp trên cùng (số cao nhất) là nơi mỗi xe bán thêm mang lại thưởng nhiều nhất — cơ sở để dồn xe dư về đúng chỗ. Không gồm bù quý (bù là khoản đắp thụ động). Đây là quyết định cấp NEG — phân bổ lực đẩy giữa các đơn vị — nên bảng nằm ở tab tổng.
Hai trạng thái đặc biệt: "—" = BYD chưa giao chỉ tiêu (hiện không có); nhãn "KK khoá" = đơn vị có mua buôn dưới 75% → phần khuyến khích bán lẻ trong cận biên = 0, số hiển thị chỉ gồm CSVC (V5.3: CSVC không cần B — chỉ thấy khi anh hạ "Mua buôn (KH)" của một đơn vị xuống dưới 75% ở tab Plan by Showroom, Bảng 2).
storefrontCSVC — Hỗ trợ cơ sở vật chất (3,5–4,5 triệu/xe bán lẻ, tùy mức A%)
Doanh thu bán lẻ tháng (thực)Số xe tối đa tính CSVCShowroom NEG áp dụng
> 20 tỷ45 xeShowroom lớn
15 – 20 tỷ35 xe
8 – 15 tỷ25 xeTiền Giang, Phú Quốc
5 – 8 tỷ15 xeShowroom nhỏ
Mức CSVC mỗi xe theo mức hoàn thành bán lẻ A%: 3,5 triệu khi 75% ≤ A < 85% · 4,5 triệu khi A ≥ 85%. Tiền CSVC = số xe được tính (tối đa bằng trần ở bảng trên) × mức này. Doanh thu bán lẻ (dùng xác định trần) = số xe bán × giá bán lẻ trung bình của từng showroom — vì vậy mỗi showroom có thể rơi vào bậc trần khác nhau.
Điều kiện bắt buộc (V5.3 — chị Ninh 10/06): A ≥ 75% — không còn xét B. Nếu rớt 4S (C < 80%) thì vẫn nhận nhưng bị cấn trừ kỳ sau phần CSVC. Năm 2025 mọi showroom rớt 4S → mất toàn bộ CSVC. 4S là nút thắt sống còn. → Cần theo dõi điểm 4S đạt ≥80% mọi tháng, đặc biệt trước khi chốt xe cuối tháng, để không mất khoản CSVC lớn nhất.
trending_upKKBH — Khuyến khích bán hàng (theo bậc A%)
Điều kiệnMức KKBH / xe bán lẻ
B ≥ 75% & A ≥ 100%3,5 triệu + 2,0 triệu/xe vượt chỉ tiêu
B ≥ 75% & A ≥ 85%3,5 triệu
B ≥ 75% & 75% ≤ A < 85%2,5 triệu
A < 75% hoặc B < 75%0
event_repeatKKBH Quý — bù trừ cuối quý
Công thức: ∑ (3,5 − mức KKBH thực nhận tháng n) × số xe bán tháng n. Đảm bảo mỗi xe cả quý đạt tối thiểu 3,5 triệu KKBH. Tháng nào chỉ nhận 2,5 triệu (A 75–84%) thì cuối quý bù thêm 1 triệu/xe — nếu cả quý đủ điều kiện.
Lưu ý lineup xe lái thử: nếu tháng có xe lái thử vi phạm → phạt 50% KKBH Quý.
account_balanceLãi vận hành — vì sao gộp vào bức tranh tổng?
NEG bán xe BYD lãi gộp mỏng (chỉ 2–5% giá xe, tức 18–44 triệu/xe tuỳ showroom theo phân tích Q1), nhiều showroom sau chi phí biến đổi còn âm. Vì vậy thưởng BYD mới là phần quyết định lời/lỗ. Bảng ★ gộp "thưởng BYD + lãi vận hành" để thấy đóng góp thật mỗi showroom (trước chi phí cố định). LN hiện tại/xe mặc định lấy từ báo cáo tài chính Q1 — lãnh đạo điều chỉnh trong Bảng 2 nếu có số mới.
rule2 loại chỉ tiêu — thưởng tính theo cái nào?
TA-BYD (BYD giao) = mẫu số tính thưởng. TA-NEG (NEG tự đặt) = tham vọng nội bộ, cao hơn 60–80%. Bằng chứng: cột %Achived trong file BYD = Thực hiện ÷ TA-BYD (ví dụ Tiền Giang tháng 4 mua buôn 21/13 = 162%). Công cụ này dùng TA-BYD làm chuẩn tính thưởng.
vpn_keyB (mua buôn) chỉ là CỔNG — không sinh tiền thưởng
Khác nhiều chính sách khác, BYD không thưởng theo số xe mua buôn. Từ V5.3 (chị Ninh 10/06): tỷ lệ mua buôn B chỉ còn là điều kiện mở khoá của KHUYẾN KHÍCH BÁN LẺ (KKBH tháng + thưởng vượt): cần B ≥ 75% cùng với A. CSVC và bù quý KHÔNG xét B nữa — bán lẻ đạt A là nhận. Nhập đủ xe buôn vẫn cần để: ① có xe mà bán, ② mở khoá khuyến khích bán lẻ — nhưng nhập quá mức đó không làm tăng thưởng, chỉ tăng tồn kho và đọng vốn.
trending_upCận biên — bán thêm 1 xe được thêm bao nhiêu thưởng?
Vì mức thưởng nhảy bậc theo mốc A (75% → 85% → 100%), giá trị của mỗi xe bán thêm phụ thuộc showroom đang đứng đâu so với mốc kế tiếp. "Cận biên" = tiền thưởng tăng thêm bình quân mỗi xe khi đẩy đủ số xe để chạm mốc kế. Ví dụ showroom đang ở 80%: đẩy thêm 1 xe lên 85% có thể được tới hơn 30 triệu/xe — vì lên mốc nâng mức thưởng cho tất cả xe trong tháng, không chỉ xe mới. Bảng 3 và panel ◆ dùng con số này để xếp hạng nên dồn xe về showroom nào trước. Bù quý không tính vào cận biên (bù là khoản đắp thụ động, không phải mục tiêu phấn đấu).
NEG · Kế hoạch Cung–Cầu & Thưởng BYD · Dữ liệu từ BYD – NEG TỔNG HỢP 2026 + báo cáo tài chính Q1 (đã đối chiếu) · Cập nhật tháng 6/2026