NEG — Nhà phân phối BYD
NEG · Kế hoạch Cung–Cầu & ThưởngNhà phân phối BYD · 6 showroom · Thưởng Tầng 2 (CSVC + KKBH) + Lợi nhuận vận hành

flagMốc mục tiêu (đòn bẩy A)

Chọn mức hoàn thành bán lẻ muốn đạt. Toàn bộ kế hoạch tối thiểu + thưởng dự kiến tính theo mốc này.
A = % hoàn thành bán lẻ so với chỉ tiêu BYD giao. Mốc cao hơn → KKBH/xe cao hơn (2,5tr → 3,5tr → +2tr/xe vượt).
Còn mua buôn (B)? Các mốc chỉ điều khiển A (bán lẻ). Mua buôn B là điều kiện mở khoá, không phải đòn bẩy thưởng — thưởng dự kiến ở đây giả định B ≥ 75% (cổng mở). Nếu B < 75% thì mọi thưởng = 0 dù A đạt mốc; kiểm tra cột B% ở Bảng 2 để chắc cổng đã mở.

calendar_monthTham số

Giá bán lẻ trung bình mỗi xe được điền riêng từng showroom ngay trong Bảng 2 (mặc định lấy giá thực quý 1). Giá này quyết định doanh thu bán lẻ → trần số xe tính CSVC, và lãi kế hoạch mỗi xe.
Số bán/nhập tháng 4–5tồn kho hiện tại lấy từ Power BI NEG "NEX - NEG AUTO" (cập nhật 9/6/26). Đệm tồn tối thiểu tạm để 0 (BYD chưa có chính sách tồn bắt buộc). Bù quý Q2 chờ hết tháng 6 mới chốt.

buildLãi thêm mỗi xe

Lãi phụ kiện + bảo hiểm/dịch vụ mỗi xe bán lẻ (triệu, điền tay). Cộng vào "lãi vận hành" ở bảng ★.
expand_more🔥 Ưu tiên đẩy xe — nên dồn lực showroom nào?
table_chartBảng 1 · Chỉ tiêu tối thiểu & Cung–Cầu mỗi showroom (sàn tham khảo)
Lưu ý vận hành: TP.HCM và Cần Thơ hiện đang dồn doanh số về showroom Tiền Giang. Do đó số bán lẻ / mua buôn thực tế ghi nhận riêng tại hai showroom này đang thấp (mua buôn thực tế gần như bằng 0). Vì vậy bảng Cận biên báo TP.HCM và Cần Thơ “Chưa đạt cổng” — tỷ lệ hoàn thành dưới 75% (hiện tại khoảng: TP.HCM bán lẻ 71% · mua buôn 22%; Cần Thơ bán lẻ 57% · mua buôn 34%). Đây phản ánh đúng thực tế (doanh số chạy qua Tiền Giang), không phải lỗi số liệu. Bảng chỉ cập nhật chỉ tiêu BYD giao; số bán/nhập thực tế giữ nguyên theo ghi nhận.
edit_noteBảng 2 · Mô phỏng kế hoạch thực (lãnh đạo điền ô đỏ/xanh — tiền: triệu VND)
paidBảng 3 · Thưởng BYD chi tiết — tách theo 3 chính sách (tự tính từ Bảng 2)
🅰 CSVC — Hỗ trợ cơ sở vật chất
🅱 KKBH tháng — Khuyến khích bán hàng
🅲 Bù quý — bù trừ cuối Quý 2 (không có cận biên — bù là khoản đắp thụ động, không phải mục tiêu phấn đấu)
expand_moreĐọc các bảng thế nào?
expand_moreChỉ tiêu BYD giao theo showroom (TA-BYD) — cả năm 2026
paymentsTổng thưởng BYD (tháng)
CSVC + KKBH · theo kế hoạch Bảng 2
account_balanceTổng LN (thưởng BYD + LN vận hành)
trước chi phí cố định showroom
verifiedShowroom đủ điều kiện
Đạt A≥75% & B≥75% (mở khoá thưởng)

summarizeCơ cấu thưởng

star★ Tổng hợp lợi nhuận mỗi showroom

Tổng LN = Thưởng BYD + LN vận hành. LN vận hành = (LN kế hoạch/xe + phụ kiện + bảo hiểm) × số xe bán lẻ. Thưởng BYD ở đây chỉ gồm CSVC + KKBH tháng — CHƯA gồm bù quý (bù chốt cuối quý, xem bảng Bù quý). Chưa trừ chi phí cố định showroom (~600 triệu/tháng theo phân tích Q1). LN hiện tại/xe mặc định lấy từ phân tích tài chính Q1 — lãnh đạo chỉnh trong Bảng 2.
expand_more◆ Cận biên — đẩy thêm 1 xe được bao nhiêu?
Cột "Cận biên bán" = tiền thưởng (CSVC + KKBH tháng) tăng thêm bình quân mỗi xe khi đẩy đủ số xe để lên mốc A kế tiếp. Showroom xếp trên cùng (số cao nhất) là nơi mỗi xe bán thêm mang lại thưởng nhiều nhất — cơ sở để dồn xe dư về đúng chỗ. Không gồm bù quý (bù là khoản đắp thụ động).
Hai trạng thái đặc biệt: "—" = BYD chưa giao chỉ tiêu (Cần Thơ); "— mở cổng B" = showroom đó có mua buôn dưới 75% nên thưởng đang bị khoá, phải mua thêm xe buôn trước (bình thường mọi showroom đã đạt 75% nên anh sẽ không thấy dòng này — nó chỉ xuất hiện khi anh hạ "Mua buôn (KH)" của một showroom xuống dưới 75% ở Bảng 2).
storefrontCSVC — Hỗ trợ cơ sở vật chất (3,5–4,5 triệu/xe bán lẻ, tùy mức A%)
Doanh thu bán lẻ tháng (thực)Số xe tối đa tính CSVCShowroom NEG áp dụng
> 20 tỷ45 xeShowroom lớn
15 – 20 tỷ35 xe
8 – 15 tỷ25 xeTiền Giang, Phú Quốc, Cần Thơ
5 – 8 tỷ15 xeShowroom nhỏ
Mức CSVC mỗi xe theo mức hoàn thành bán lẻ A%: 3,5 triệu khi 75% ≤ A < 85% · 4,5 triệu khi A ≥ 85%. Tiền CSVC = số xe được tính (tối đa bằng trần ở bảng trên) × mức này. Doanh thu bán lẻ (dùng xác định trần) = số xe bán × giá bán lẻ trung bình của từng showroom — vì vậy mỗi showroom có thể rơi vào bậc trần khác nhau.
Điều kiện bắt buộc: A ≥ 75% VÀ B ≥ 75%. Nếu rớt 4S (C < 80%) thì vẫn nhận nhưng bị cấn trừ kỳ sau phần CSVC. Năm 2025 mọi showroom rớt 4S → mất toàn bộ CSVC. 4S là nút thắt sống còn. → Cần theo dõi điểm 4S đạt ≥80% mọi tháng, đặc biệt trước khi chốt xe cuối tháng, để không mất khoản CSVC lớn nhất.
trending_upKKBH — Khuyến khích bán hàng (theo bậc A%)
Điều kiệnMức KKBH / xe bán lẻ
B ≥ 75% & A ≥ 100%3,5 triệu + 2,0 triệu/xe vượt chỉ tiêu
B ≥ 75% & A ≥ 85%3,5 triệu
B ≥ 75% & 75% ≤ A < 85%2,5 triệu
A < 75% hoặc B < 75%0
event_repeatKKBH Quý — bù trừ cuối quý
Công thức: ∑ (3,5 − mức KKBH thực nhận tháng n) × số xe bán tháng n. Đảm bảo mỗi xe cả quý đạt tối thiểu 3,5 triệu KKBH. Tháng nào chỉ nhận 2,5 triệu (A 75–84%) thì cuối quý bù thêm 1 triệu/xe — nếu cả quý đủ điều kiện.
Lưu ý lineup xe lái thử: nếu tháng có xe lái thử vi phạm → phạt 50% KKBH Quý.
account_balanceLãi vận hành — vì sao gộp vào bức tranh tổng?
NEG bán xe BYD lãi gộp mỏng (chỉ 2–5% giá xe, tức 18–44 triệu/xe tuỳ showroom theo phân tích Q1), nhiều showroom sau chi phí biến đổi còn âm. Vì vậy thưởng BYD mới là phần quyết định lời/lỗ. Bảng ★ gộp "thưởng BYD + lãi vận hành" để thấy đóng góp thật mỗi showroom (trước chi phí cố định). LN hiện tại/xe mặc định lấy từ báo cáo tài chính Q1 — lãnh đạo điều chỉnh trong Bảng 2 nếu có số mới.
rule2 loại chỉ tiêu — thưởng tính theo cái nào?
TA-BYD (BYD giao) = mẫu số tính thưởng. TA-NEG (NEG tự đặt) = tham vọng nội bộ, cao hơn 60–80%. Bằng chứng: cột %Achived trong file BYD = Thực hiện ÷ TA-BYD (ví dụ Tiền Giang tháng 4 mua buôn 21/13 = 162%). Công cụ này dùng TA-BYD làm chuẩn tính thưởng.
vpn_keyB (mua buôn) chỉ là CỔNG — không sinh tiền thưởng
Khác nhiều chính sách khác, BYD không thưởng theo số xe mua buôn. Tỷ lệ hoàn thành mua buôn B chỉ đóng vai trò điều kiện mở khoá: B ≥ 75% (cùng với A ≥ 75%) thì mới được nhận CSVC và KKBH. Nếu B < 75%, mọi khoản thưởng đều bằng 0 dù bán lẻ tốt đến đâu. Vì vậy nhập đủ xe buôn để đạt B ≥ 75% là bước bắt buộc trước khi nói đến thưởng — nhưng nhập thêm quá mức đó không làm tăng thưởng, chỉ tăng tồn kho.
trending_upCận biên — bán thêm 1 xe được thêm bao nhiêu thưởng?
Vì mức thưởng nhảy bậc theo mốc A (75% → 85% → 100%), giá trị của mỗi xe bán thêm phụ thuộc showroom đang đứng đâu so với mốc kế tiếp. "Cận biên" = tiền thưởng tăng thêm bình quân mỗi xe khi đẩy đủ số xe để chạm mốc kế. Ví dụ showroom đang ở 80%: đẩy thêm 1 xe lên 85% có thể được tới hơn 30 triệu/xe — vì lên mốc nâng mức thưởng cho tất cả xe trong tháng, không chỉ xe mới. Bảng 3 và panel ◆ dùng con số này để xếp hạng nên dồn xe về showroom nào trước. Bù quý không tính vào cận biên (bù là khoản đắp thụ động, không phải mục tiêu phấn đấu).
NEG · Kế hoạch Cung–Cầu & Thưởng BYD · Dữ liệu từ BYD – NEG TỔNG HỢP 2026 + báo cáo tài chính Q1 (đã đối chiếu) · Cập nhật tháng 6/2026